tired of

tired of

The child is tired of eating the same cereal every morning.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "tired of + danh từ/động từ thêm -ing")

  • Chán ngấy, mệt mỏi : Diễn tả cảm giác khó chịu, không còn hứng thú hoặc muốn dừng lại một điều đó đã trải qua quá nhiều, thường những điều tiêu cực, lặp đi lặp lại hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • (Tôi chán ngấy việc ăn cùng một món ăn mỗi ngày.)
  • ( ấy mệt mỏi những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
  • (Họ chán ngấy việc chờ xe buýt.)
  • (Anh ấy dần trở nên chán ngấy tiếng ồn khói bụi trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sick and tired of": Cách nói nhấn mạnh, mang nghĩa "chán ngấy tận cổ", "phát ốm ".
    • I am sick and tired of your excuses. (Tôi phát ốm những lời bào chữa của anh.)
  • "to be fed up with": đồng nghĩa với "tired of", thường dùng trong văn nói, mang sắc thái bực bội.
    • She is fed up with her job. ( ấy chán ngấy công việc của mình.)
  • "to be weary of": trang trọng hơn, mang nghĩa mệt mỏi, kiệt sức điều đó kéo dài.
    • The soldiers were weary of the endless war. (Những người lính mệt mỏi cuộc chiến vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tired (tính từ): mệt mỏi (về thể chất hoặc tinh thần, nhưng không nhất thiết chán nản).
    • I am very tired after a long day. (Tôi rất mệt sau một ngày dài.)
  • Tiresome (tính từ): gây phiền phức, làm người khác mệt mỏi.
    • The meeting was tiresome. (Cuộc họp thật tẻ nhạt mệt mỏi.)
  • Tireless (tính từ): không biết mệt mỏi, miệt mài.
    • She is a tireless worker. ( ấy một người lao động không biết mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngấy: disgusted, fed up
  • Phát ốm: sick of, sick to death of
  • Mệt mỏi: weary of, bored with
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp đi với "tired of", nhưng có thể kết hợp: - Get tired of: trở nên chán ngấy. - You will soon get tired of this game. (Bạn sẽ sớm chán ngấy trò chơi này.) - Grow tired of: dần dần chán ngấy. - He grew tired of the same routine. (Anh ấy dần chán ngấy với thói quen như cũ.)

Thành ngữ liên quan
  • Sick to death of: chán ngấy đến chết được (cách nói cường điệu).
    • I am sick to death of listening to your lies. (Tôi chán ngấy đến chết được khi nghe những lời nói dối của anh.)
  • Had enough of: đã chịu đủ, không thể chịu thêm được nữa.
    • I have had enough of this weather. (Tôi đã chịu đủ thời tiết này rồi.)